"burr" in Indonesian
Definition
'Burr' là loại hạt hoặc quả cây có gai dính vào quần áo, lông động vật, hoặc cạnh kim loại sắc còn sót lại sau khi cắt.
Usage Notes (Indonesian)
'Gai' dùng khi nói đến hạt/dính thực vật, 'ba via' nói về cạnh sắc kim loại. Không bị nhầm lẫn với 'blur' hoặc 'bur' (mũi khoan).
Examples
The dog's fur was full of burrs after running in the field.
Lông chó đầy **gai** sau khi chạy ngoài đồng.
Be careful, there are burrs on your socks.
Cẩn thận, trên vớ của bạn có **gai** đấy.
The metal edge had a dangerous burr after cutting.
Cạnh kim loại có **ba via** sắc bén, rất nguy hiểm sau khi cắt.
I spent hours picking tiny burrs from my pants after our hike.
Sau khi đi bộ, tôi mất hàng giờ để nhặt từng **gai nhỏ** ra khỏi quần.
Watch out for sharp burrs when you handle that piece of metal.
Khi cầm miếng kim loại đó, chú ý những **ba via** sắc nhọn.
She brushed the burrs off her dog's tail before going inside.
Cô ấy phủi sạch **gai** khỏi đuôi chó trước khi vào nhà.