"burner" in Vietnamese
Definition
Một phần của bếp nơi phát ra lửa hoặc nhiệt để nấu ăn. Ngoài ra, có thể chỉ thiết bị đốt nhiên liệu hoặc đầu ghi CD/DVD.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng chỉ phần bếp nấu ('bật burner', 'mặt trước/sau burner'). Trong công nghệ, 'CD burner' nay hiếm gặp. 'put on the back burner' là trì hoãn việc gì đó. Không dùng cho 'burner phone' hay 'burner account'.
Examples
Please turn on the front burner.
Vui lòng bật **bếp** phía trước.
The soup is cooking on the back burner.
Canh đang nấu trên **bếp** phía sau.
This stove has four burners.
Cái bếp này có bốn **bếp**.
I accidentally left the burner on all night.
Tôi lỡ để **bếp** bật suốt đêm.
We had to put that project on the back burner for now.
Chúng tôi tạm thời để dự án đó trên **bếp sau**.
My old laptop still has a CD burner.
Máy tính cũ của tôi vẫn còn đầu ghi CD **bếp**.