Type any word!

"burned" in Vietnamese

đốt cháybị bỏng

Definition

'Burn' ở thì quá khứ hoặc phân từ, nghĩa là bị lửa hoặc nhiệt làm hỏng, dùng hết hoặc bị thương, bị cháy, hoặc bị tổn hại do đốt cháy.

Usage Notes (Vietnamese)

‘burned’ thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, còn ‘burnt’ phổ biến hơn ở Anh, đặc biệt với tính từ. Diễn tả cả nghĩa vật lý và nghĩa mở rộng: 'burned toast' (bánh mì cháy), 'I got burned' cũng có nghĩa bị lừa.

Examples

I burned my hand on the pan.

Tôi đã **bị bỏng** tay khi chạm vào chảo.

The toast burned in the oven.

Bánh mì nướng đã **bị cháy** trong lò.

We burned the old papers yesterday.

Chúng tôi đã **đốt cháy** các giấy tờ cũ hôm qua.

I burned dinner again, so let's just order pizza.

Tôi lại **làm cháy** bữa tối, thôi mình đặt pizza nhé.

He burned a lot of calories during the hike.

Anh ấy đã **đốt cháy** nhiều calo trong chuyến leo núi.

She felt burned after trusting the wrong person.

Cô ấy cảm thấy **bị tổn thương** sau khi tin nhầm người.