"burlesque" in Vietnamese
Definition
Một hình thức biểu diễn kết hợp hài hước, châm biếm và thường có múa thoát y; hoặc bất kỳ tác phẩm nào chế nhạo, phóng đại vấn đề một cách hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Burlesque' nhiều khi dùng làm danh từ chỉ show diễn; đôi khi cũng dùng mô tả phong cách châm biếm. Không nên nhầm lẫn với ‘parody’ đơn thuần hay show thoát y bình thường — burlesque luôn mang tính hài hước, trình diễn và châm biếm.
Examples
The theater downtown hosts a burlesque show every Friday night.
Nhà hát ở trung tâm thành phố tổ chức một buổi biểu diễn **burlesque** vào mỗi tối thứ Sáu.
She studies the history of burlesque performances.
Cô ấy nghiên cứu về lịch sử các buổi diễn **burlesque**.
A burlesque often uses humor to make fun of serious topics.
Một **burlesque** thường dùng sự hài hước để chế nhạo các chủ đề nghiêm túc.
He performed a classic burlesque routine with feathers and witty jokes.
Anh ấy trình diễn một tiết mục **burlesque** cổ điển với lông vũ và những câu đùa dí dỏm.
That movie is a burlesque of old detective films, full of playful exaggeration.
Bộ phim đó là một **burlesque** của các phim trinh thám cũ, đầy những sự phóng đại hài hước.
There's a new burlesque club in town that's really popular right now.
Có một câu lạc bộ **burlesque** mới trong thị trấn đang rất nổi tiếng hiện nay.