Type any word!

"buried" in Vietnamese

bị chônbị vùi lấp

Definition

Được chôn dưới đất, bị che lấp hoặc được giấu kỹ bên trong cái gì đó. Có thể dùng cả nghĩa đen cho vật thể, lẫn nghĩa bóng cho cảm xúc hay thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm như 'buried in work', 'buried under papers'. Nghĩa bóng rất phổ biến với cảm xúc hoặc thông tin bị che giấu. Không nhầm với động từ chủ động 'bury'.

Examples

The dog found a bone buried in the yard.

Con chó đã tìm thấy một chiếc xương **bị chôn** trong sân.

Her keys were buried under a pile of clothes.

Chìa khóa của cô ấy **bị vùi lấp** dưới đống quần áo.

The village was buried in snow last winter.

Mùa đông năm ngoái, ngôi làng đã **bị vùi lấp** trong tuyết.

I was buried in homework all weekend.

Tôi đã **bị ngập** trong bài tập về nhà suốt cuối tuần.

She kept her anger buried for years.

Cô ấy đã giữ cơn giận của mình **chôn giấu** suốt nhiều năm.

The important detail was buried near the end of the report.

Chi tiết quan trọng đã **bị giấu** gần cuối bản báo cáo.