"burgundy" in Vietnamese
Definition
Màu burgundy là màu đỏ đậm, giống màu rượu vang đỏ. Chủ yếu dùng để chỉ màu sắc trong thời trang hoặc trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng 'màu burgundy' cho quần áo, son môi, hoặc nội thất, như 'burgundy dress', 'burgundy sofa'. Không nên nhầm với 'maroon', màu này đỏ nâu hơn.
Examples
She wore a burgundy dress to the party.
Cô ấy mặc váy màu **burgundy** đến bữa tiệc.
The walls in the living room are painted burgundy.
Các bức tường ở phòng khách được sơn màu **burgundy**.
I like the rich burgundy color of this car.
Tôi thích màu **burgundy** đậm của chiếc xe này.
Do you think burgundy goes well with gold decorations?
Bạn nghĩ màu **burgundy** có hợp với trang trí màu vàng không?
I'm looking for a burgundy lipstick—do you have any recommendations?
Tôi đang tìm son môi màu **burgundy**—bạn có gợi ý nào không?
That sweater looks amazing in burgundy—it's such a classic color for fall.
Chiếc áo len đó màu **burgundy** trông thật tuyệt—đúng là màu cổ điển cho mùa thu.