"burglary" in Vietnamese
Definition
Hành vi đột nhập vào nhà hoặc tòa nhà trái phép để trộm cắp. Thường xảy ra khi không có ai ở nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi có hành vi đột nhập trái phép, không giống 'robbery' (cướp có bạo lực) hay 'theft' (ăn trộm nói chung). Hay đi kèm cụm: 'trộm đột nhập', 'bị trộm đột nhập'.
Examples
The police caught him for burglary.
Cảnh sát đã bắt anh ta vì tội **trộm đột nhập**.
Burglary is a serious crime.
**Trộm đột nhập** là một tội nghiêm trọng.
There was a burglary in our building last night.
Tối qua đã xảy ra một vụ **trộm đột nhập** ở tòa nhà của chúng tôi.
She installed an alarm after the burglary last month.
Cô ấy đã lắp chuông báo động sau vụ **trộm đột nhập** tháng trước.
Many people worry about burglary when they're away on vacation.
Nhiều người lo lắng về **trộm đột nhập** khi đi nghỉ.
The house showed no signs of burglary, so the police were puzzled.
Không có dấu hiệu nào của **trộm đột nhập** trong ngôi nhà, nên cảnh sát đã thấy lạ.