"burglars" in Vietnamese
Definition
Những người đột nhập trái phép vào nhà hoặc tòa nhà để trộm cắp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Burglar' là người đột nhập trái phép vào nhà để ăn trộm, không nên nhầm với 'robber' (dùng bạo lực ngoài đường) hoặc 'thief' (chỉ chung người trộm cắp). Thường gặp trong các cụm như 'burglar alarm'.
Examples
Burglars broke into the house last night.
Tối qua, có **kẻ trộm đột nhập** vào nhà.
The police are looking for the burglars.
Cảnh sát đang tìm kiếm **kẻ trộm đột nhập**.
Burglars often work at night.
**Kẻ trộm đột nhập** thường hoạt động vào ban đêm.
Luckily, the neighbors scared the burglars away before they could steal anything.
May mà hàng xóm đã đuổi **kẻ trộm đột nhập** đi trước khi họ lấy được gì.
We installed new locks after burglars hit our street twice this month.
Chúng tôi đã lắp khoá mới sau khi **kẻ trộm đột nhập** đến phố chúng tôi hai lần trong tháng này.
A good burglars alarm can really give you peace of mind.
Một chiếc báo động chống **kẻ trộm đột nhập** tốt thực sự giúp bạn yên tâm hơn.