"burglar" in Vietnamese
Definition
Người lẻn vào nhà hoặc toà nhà một cách bất hợp pháp để trộm cắp tài sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người đột nhập nhà/công trình để trộm, không dùng cho kẻ cướp ngoài đường. Thường gặp trong 'chuông chống trộm' (burglar alarm).
Examples
The burglar broke a window to get inside.
**Kẻ đột nhập** đã đập vỡ cửa sổ để vào bên trong.
The police caught the burglar in the act.
Cảnh sát đã bắt **kẻ đột nhập** tại trận.
They installed a burglar alarm in their house.
Họ đã lắp đặt chuông báo động **chống trộm** trong nhà.
The burglar slipped away before anyone noticed.
**Kẻ đột nhập** đã lẻn đi trước khi ai đó phát hiện.
Did you hear a burglar tried to break into our neighbor's house last night?
Bạn có nghe tin **kẻ đột nhập** đã cố đột nhập vào nhà hàng xóm tối qua không?
Our dog barked loudly and scared the burglar away.
Chó của chúng tôi sủa to khiến **kẻ đột nhập** bỏ chạy.