"burgess" in Vietnamese
Definition
"Viên dân" là một chức danh hoặc công dân đầy đủ của thị trấn trong lịch sử Anh; thường được nhắc đến trong các bối cảnh lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học; không nhầm lẫn với 'bourgeois' (tầng lớp trung lưu).
Examples
The burgess spoke at the town meeting.
**Viên dân** đã phát biểu tại cuộc họp thị trấn.
In old times, a burgess had special rights.
Ngày xưa, **viên dân** có những quyền đặc biệt.
Each town elected a burgess to Parliament.
Mỗi thị trấn đều bầu một **viên dân** vào Nghị viện.
If you read British history, you’ll see the word burgess a lot.
Nếu bạn đọc lịch sử Anh, bạn sẽ thấy từ **viên dân** xuất hiện nhiều.
He traced his family back to a famous burgess from the 1600s.
Anh ấy truy về tổ tiên là một **viên dân** nổi tiếng từ thế kỷ 17.
Not many people use the word burgess these days outside of history class.
Ngày nay, ngoài lớp lịch sử ra thì ít ai dùng từ **viên dân**.