"burgers" in Vietnamese
Definition
Bánh mì kẹp thịt là món ăn gồm nhân thịt (thường là thịt bò) được kẹp trong bánh mì tròn cùng các loại rau và phô mai.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bánh mì kẹp thịt' thường dùng khi nói về thức ăn nhanh. Từ này đi kèm với 'bánh mì phô mai', 'bánh mì chay', v.v. Không chỉ dùng cho thịt bò mà còn có thể dùng với gà hoặc chay trong cách nói thông thường.
Examples
We had burgers for lunch.
Chúng tôi ăn **bánh mì kẹp thịt** vào bữa trưa.
The kids love burgers with cheese.
Bọn trẻ rất thích **bánh mì kẹp thịt** có phô mai.
He ordered two burgers and a soda.
Anh ấy đã gọi hai chiếc **bánh mì kẹp thịt** và một lon nước.
Are those burgers fresh off the grill?
Những chiếc **bánh mì kẹp thịt** này vừa mới nướng xong à?
Let’s grab some burgers after the movie.
Đi ăn **bánh mì kẹp thịt** sau khi xem phim nhé.
Not all burgers are made with beef—some are vegetarian!
Không phải tất cả **bánh mì kẹp thịt** đều làm từ thịt bò—một số là chay!