Nhập bất kỳ từ nào!

"bureaucrat" in Vietnamese

quan chứcviên chức

Definition

Người làm việc trong cơ quan nhà nước, thường làm việc theo quy trình và quy định rất chặt chẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang ý nghĩa chê bai, dùng để nói về người quá cứng nhắc, chậm chạp hoặc chỉ chăm chăm vào quy định hơn là kết quả.

Examples

The bureaucrat approved my passport application.

**Quan chức** đó đã phê duyệt đơn xin hộ chiếu của tôi.

A bureaucrat works in a government office.

Một **quan chức** làm việc trong cơ quan nhà nước.

Many people think a bureaucrat only cares about rules.

Nhiều người cho rằng **quan chức** chỉ quan tâm đến quy định.

That bureaucrat made us fill out three different forms for the same thing.

**Quan chức** đó bắt chúng tôi điền ba mẫu đơn khác nhau cho cùng một việc.

It's hard to get anything done when a strict bureaucrat is in charge.

Rất khó để giải quyết việc gì khi một **quan chức** nghiêm khắc phụ trách.

Don't be a bureaucrat—let's find a solution that actually works.

Đừng làm **quan chức**—hãy tìm một giải pháp thực sự hiệu quả.