Tapez n'importe quel mot !

"bureau" in Indonesian

cục (cơ quan nhà nước)bàn có ngăn kéo (bàn làm việc, tủ hồ sơ)

Definition

'Cục' là cơ quan nhà nước chuyên trách, ngoài ra 'bàn có ngăn kéo' chỉ loại bàn hoặc tủ để tài liệu, thường gặp trong tiếng Anh cũ hoặc trang trọng.

Usage Notes (Indonesian)

Từ 'cục' thường chỉ dùng cho tên cơ quan nhà nước, nghĩa bàn hay tủ hồ sơ nghe cũ, hiếm gặp trong hội thoại hằng ngày.

Examples

She keeps her letters in the top drawer of the bureau.

Cô ấy để thư của mình ở ngăn trên cùng của **bàn có ngăn kéo**.

He bought a wooden bureau for his room.

Anh ấy mua một **bàn có ngăn kéo** bằng gỗ cho phòng của mình.

The travel bureau is closed on Sundays.

**Cục** du lịch đóng cửa vào chủ nhật.

You need to report that to the local bureau before they can issue the permit.

Bạn cần báo cho **cục** địa phương trước khi họ cấp phép.

My grandmother still calls that old dresser a bureau.

Bà tôi vẫn gọi chiếc **bàn có ngăn kéo** cũ đó là 'bureau'.

He works for a government bureau, so the hiring process takes forever.

Anh ấy làm cho một **cục** nhà nước nên quá trình tuyển dụng rất lâu.