"buns" in Vietnamese
Definition
'Bánh mì tròn nhỏ' là loại bánh mì nhỏ, tròn, mềm, thường có vị ngọt nhẹ. 'Búi tóc' là cách cột tóc vòng tròn trên đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong ẩm thực, thường để chỉ bánh mì mềm, ngọt hoặc để làm burger, bánh cuộn. Về tóc, hay nói kiểu tóc buộc búi tròn. Đôi khi dùng đùa chỉ mông nhưng chủ yếu chỉ bánh hoặc tóc.
Examples
I want two buns with my soup.
Tôi muốn hai **bánh mì tròn nhỏ** ăn cùng súp.
She likes to wear her hair in buns.
Cô ấy thích buộc tóc thành **búi tóc**.
Those buns are fresh and warm.
Những chiếc **bánh mì tròn nhỏ** này còn ấm và mới ra lò.
Could you grab some buns for the burgers?
Bạn lấy dùm mình ít **bánh mì tròn nhỏ** để làm burger nhé?
She put her hair up in two cute buns for the party.
Cô ấy búi tóc thành hai **búi tóc** dễ thương để đi tiệc.
After baking, the kitchen smelled like sweet buns.
Sau khi nướng, căn bếp thơm mùi **bánh mì tròn nhỏ** ngọt.