Type any word!

"bunny" in Vietnamese

thỏ conthỏ bông

Definition

'Bunny' là cách gọi thân mật, dễ thương của 'thỏ', dùng khi nói với trẻ em hoặc khi muốn thể hiện sự trìu mến. Thường xuất hiện trong truyện, đồ chơi hoặc nói đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, chỉ dùng cho trẻ em hoặc thể hiện tình cảm. Trong tình huống trang trọng nên dùng 'thỏ'. Hay gặp trong 'thỏ Phục Sinh' hoặc truyện thiếu nhi.

Examples

The little bunny is eating a carrot.

Con **thỏ con** nhỏ đang ăn cà rốt.

She has a white bunny as a pet.

Cô ấy nuôi một **thỏ con** trắng làm thú cưng.

The children saw a bunny in the garden.

Bọn trẻ nhìn thấy một **thỏ con** trong vườn.

Look at that fluffy bunny—it's adorable.

Nhìn con **thỏ bông** kia kìa—dễ thương quá đi!

My niece calls every rabbit a bunny.

Cháu gái tôi gọi mọi con thỏ là **thỏ con**.

They bought bunny ears for the costume party.

Họ đã mua tai **thỏ con** cho buổi tiệc hóa trang.