"bunkers" in Vietnamese
Definition
Boong-ke là nơi trú ẩn kiên cố, thường được xây ngầm dưới đất để bảo vệ người hoặc đồ vật khỏi bom đạn hay nguy hiểm. Trong golf, 'bunker' là hố cát trên sân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Boong-ke' chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự hay tình huống khẩn cấp. Trong golf, chỉ có nghĩa là hố cát. Không nhầm với 'giường tầng' (bunk bed). Dạng số nhiều chỉ nhiều nơi trú ẩn hoặc nhiều hố cát.
Examples
During the war, people hid in bunkers for safety.
Trong chiến tranh, người ta ẩn náu trong các **boong-ke** để an toàn.
The soldiers built several bunkers underground.
Những người lính đã xây dựng nhiều **boong-ke** dưới lòng đất.
Golfers try to avoid hitting the ball into bunkers.
Các golf thủ cố gắng không đánh bóng vào các **hố cát**.
The old army bunkers are now used as museums.
Những **boong-ke** quân đội cũ hiện đã được dùng làm bảo tàng.
When the alarm sounded, everyone rushed to the bunkers.
Khi còi báo vang lên, mọi người đều lao tới các **boong-ke**.
There are three bunkers near the green, making this golf hole tricky.
Có ba **hố cát** gần vùng green, khiến lỗ golf này khó hơn.