"bunker" in Vietnamese
Definition
Boong-ke là một nơi trú ẩn chắc chắn dưới lòng đất để bảo vệ con người khỏi tấn công hoặc nguy hiểm. Ngoài ra, trong golf, 'bunker' chỉ bẫy cát gần lỗ golf.
Usage Notes (Vietnamese)
'Boong-ke' phổ biến trong bối cảnh quân sự hoặc khẩn cấp. Trong golf, chỉ dùng cho bẫy cát ('hố cát'). Không dùng cho hầm bình thường. 'Bunker down' nghĩa là trú ẩn để an toàn.
Examples
The soldiers hid in the bunker during the attack.
Những người lính đã trốn trong **boong-ke** khi bị tấn công.
We visited an old World War II bunker at the museum.
Chúng tôi đã tham quan một **boong-ke** cũ thời Thế chiến II ở bảo tàng.
My golf ball landed in the bunker next to the green.
Bóng golf của tôi rơi vào **boong-ke** cạnh green.
We had to bunker down during the storm last night.
Đêm qua, chúng tôi phải **trú ẩn** trong boong-ke khi có bão.
He built a small bunker in his backyard, just in case.
Anh ấy đã xây một **boong-ke** nhỏ ở sân sau nhà mình, đề phòng trường hợp cần thiết.
Getting out of the bunker on the golf course is always tough for me.
Tôi luôn gặp khó khăn khi đánh bóng ra khỏi **boong-ke** trên sân golf.