Type any word!

"bundles" in Vietnamese

gói (dịch vụ/sản phẩm)bó (vật thể)

Definition

Bó là nhiều vật được buộc hoặc gói lại với nhau. Ngoài ra, từ này còn dùng cho gói dịch vụ hoặc sản phẩm được bán chung thành một bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ vật buộc lại (‘bó củi’) hoặc gói dịch vụ (‘bundle internet’). Không nhầm lẫn với 'bunch' (tập hợp lỏng lẻo) hay 'package' (thường một kiện hàng). Hay gặp trong kinh doanh, mua sắm.

Examples

She carried two bundles of newspapers.

Cô ấy mang theo hai **bó** báo.

We bought bundles of firewood for camping.

Chúng tôi mua **bó** củi để đi cắm trại.

The shop offers phone bundles at a discount.

Cửa hàng có các **gói** điện thoại giảm giá.

He tied the letters into neat bundles with string.

Anh ấy buộc các lá thư lại thành những **bó** gọn gàng.

Streaming services usually sell content bundles for less than individual items.

Các dịch vụ streaming thường bán **gói** nội dung rẻ hơn so với mua lẻ từng mục.

She found bundles of old photos in her attic.

Cô ấy tìm thấy nhiều **bó** ảnh cũ trên gác mái.