아무 단어나 입력하세요!

"bunches" in Vietnamese

chùmbó (số nhiều)nhiều (không trang trọng)

Definition

Nhiều vật được gom lại hoặc mọc cùng nhau như chuối, hoa, chìa khóa, hoặc chỉ số lượng lớn một cách thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với trái cây ('chùm nho'), hoa hoặc chìa khóa. 'a bunch of' dùng thân mật để chỉ số lượng nhiều, ít dùng cho người. Câu 'Thanks a bunch!' diễn đạt sự cảm ơn nhiều.

Examples

She bought two bunches of bananas at the market.

Cô ấy đã mua hai **chùm** chuối ở chợ.

There are bunches of keys hanging by the door.

Có nhiều **bó** chìa khóa treo cạnh cửa.

Roses grow in bunches in the garden.

Hoa hồng mọc thành **chùm** trong vườn.

We picked bunches of grapes from the vine this morning.

Sáng nay chúng tôi hái **chùm** nho trên giàn.

She ties her hair in two little bunches on each side.

Cô ấy buộc tóc thành hai **chùm** nhỏ mỗi bên.

There are bunches of reasons why I love this city.

Có **rất nhiều** lý do tôi yêu thành phố này.