"bummed" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy buồn, thất vọng hoặc khó chịu về điều gì đó, đặc biệt là trong tình huống thân mật, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bummed' là từ không trang trọng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Thường xuất hiện như 'bummed out'. Không dùng trong văn bản trang trọng. Phân biệt với danh từ 'bum' (người vô gia cư hoặc mông).
Examples
She was bummed when the concert was canceled.
Cô ấy rất **buồn** khi buổi hòa nhạc bị hủy.
He felt bummed after losing the game.
Anh ấy cảm thấy **buồn** sau khi thua trận.
I'm bummed that you can't come to my party.
Tôi **buồn** vì bạn không thể đến dự tiệc của tôi.
I was really bummed when I missed my flight.
Tôi thực sự **buồn** khi lỡ chuyến bay.
Don't be bummed—we'll find another time to hang out.
Đừng **buồn**—chúng ta sẽ gặp nhau lần khác.
She seemed kind of bummed about the test results.
Cô ấy có vẻ hơi **buồn** về kết quả bài kiểm tra.