"bullying" in Vietnamese
Definition
Bắt nạt là hành động lặp đi lặp lại việc gây tổn thương, đe dọa hoặc quấy rối ai đó để họ cảm thấy tệ hoặc bất lực, thường xảy ra ở trường hoặc trên mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bắt nạt' chủ yếu dùng cho môi trường học đường hoặc trên mạng và có thể là bằng lời nói, cảm xúc hoặc thể chất. Đây là thuật ngữ nghiêm trọng, thường dùng trong giáo dục hoặc pháp luật. Các cụm phổ biến: 'bắt nạt qua mạng', 'nạn nhân của bắt nạt', 'chấm dứt bắt nạt'.
Examples
Bullying is not allowed at this school.
Trường này không cho phép **bắt nạt**.
Online bullying can hurt many people.
**Bắt nạt** trên mạng có thể làm tổn thương rất nhiều người.
She reported the bullying to her teacher.
Cô ấy đã báo cáo về việc **bắt nạt** cho giáo viên.
Many students stay silent about bullying because they are afraid.
Nhiều học sinh im lặng về **bắt nạt** vì sợ hãi.
Social media has made bullying even easier to spread.
Mạng xã hội khiến cho **bắt nạt** lan rộng dễ dàng hơn.
If you see bullying, don’t just watch — stand up and say something.
Nếu bạn thấy **bắt nạt**, đừng đứng nhìn — hãy lên tiếng và hành động.