Digite qualquer palavra!

"bullseye" em Vietnamese

tâm điểmtrúng đích

Definição

Điểm trung tâm của mục tiêu trong các môn như phi tiêu hay bắn cung; cũng dùng để chỉ khi làm đúng hoàn toàn hoặc chính xác tuyệt đối.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng nghĩa đen trong thể thao ('hit the bullseye'), nghĩa bóng chỉ việc trả lời đúng hoặc làm rất chuẩn xác. Thường cảm thán: 'Bullseye!' khi trúng lớn.

Exemplos

He hit the bullseye on his first try.

Anh ấy đã bắn trúng **tâm điểm** ngay lần thử đầu tiên.

Try to aim for the bullseye to get the most points.

Hãy cố gắng nhắm vào **tâm điểm** để đạt điểm cao nhất.

The bullseye is the hardest part to hit.

**Tâm điểm** là phần khó trúng nhất.

Wow, bullseye! You got every answer right in the quiz.

Wow, **trúng đích**! Bạn trả lời đúng tất cả câu hỏi trong bài kiểm tra.

She always goes for the bullseye, both in games and in life.

Cô ấy luôn hướng tới **tâm điểm**, cả trong trò chơi lẫn cuộc sống.

His suggestion was a real bullseye—that’s what we needed.

Gợi ý của anh ấy đúng **trúng đích** — đó chính xác là điều chúng ta cần.