اكتب أي كلمة!

"bulls" بـVietnamese

bò đực

التعريف

Bò đực là con bò trưởng thành giới tính đực, thường chưa bị thiến. Từ này cũng có thể chỉ con đực của loài vật khác hoặc người đầu tư kỳ vọng giá tăng trên thị trường tài chính.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để chỉ nhiều con bò đực. Trong tài chính, 'bulls' chỉ những nhà đầu tư kỳ vọng giá tăng. Không dùng cho động vật cái.

أمثلة

The farmer keeps five bulls in a large field.

Người nông dân nuôi năm con **bò đực** trên một cánh đồng lớn.

Bulls are often used in traditional festivals in Spain.

**Bò đực** thường được dùng trong các lễ hội truyền thống ở Tây Ban Nha.

Young bulls can be very strong and dangerous.

Những con **bò đực** non có thể rất mạnh và nguy hiểm.

The stock market is full of bulls hoping prices will rise.

Thị trường chứng khoán đầy những **bò đực** kỳ vọng giá sẽ tăng.

Those bulls chased the runners down the street during the festival.

Trong lễ hội, những con **bò đực** đó đã rượt đuổi các vận động viên trên phố.

You can spot the bulls by their larger size compared to the cows.

Bạn có thể nhận ra **bò đực** nhờ kích thước lớn hơn so với bò cái.