Type any word!

"bullpen" in Vietnamese

bullpen (bóng chày)khu làm việc mở (văn phòng)

Definition

Trong bóng chày, bullpen là khu vực nơi các vận động viên ném dự bị khởi động trước khi vào sân. Trong văn phòng, đây là không gian lớn nơi nhiều người cùng làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bóng chày hoặc mô tả môi trường văn phòng hiện đại. Trong công việc, thường nhấn mạnh sự hợp tác và nhộn nhịp.

Examples

The relief pitcher is waiting in the bullpen.

Vận động viên ném dự bị đang chờ trong **bullpen**.

There are ten people working together in the bullpen.

Có mười người đang làm việc cùng nhau trong **bullpen**.

The new office has a big bullpen for the sales team.

Văn phòng mới có một **bullpen** lớn cho đội bán hàng.

She walked past the bullpen and waved to her coworkers.

Cô ấy đi ngang qua **bullpen** và vẫy tay chào đồng nghiệp.

The manager called the next pitcher from the bullpen.

Quản lý gọi vận động viên ném bóng tiếp theo từ **bullpen**.

After lunch, everyone returned to the bullpen to finish their work.

Sau bữa trưa, mọi người quay lại **bullpen** để hoàn thành công việc.