"bullock" in Vietnamese
Definition
Bò tơ đực là bò đực còn non hoặc đã bị thiến, thường được nuôi để làm việc hoặc lấy thịt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong nông nghiệp, không phổ biến trong đời sống hàng ngày. Đừng nhầm với ‘bò đực trưởng thành’ (bull) hay ‘bò dùng kéo cày’ (ox).
Examples
The farmer bought a young bullock at the market.
Người nông dân đã mua một con **bò tơ đực** ở chợ.
That bullock is standing near the fence.
Con **bò tơ đực** đó đang đứng gần hàng rào.
They use the bullock to pull a cart.
Họ dùng **bò tơ đực** để kéo xe.
My grandfather could tell a bullock from a full-grown bull at a glance.
Ông tôi có thể phân biệt **bò tơ đực** với bò trưởng thành ngay lập tức.
We drove past a field with a few bullocks grazing quietly.
Chúng tôi lái xe qua cánh đồng có vài con **bò tơ đực** đang gặm cỏ yên tĩnh.
On that farm, every bullock had a tag with its number and weight.
Ở trang trại đó, mỗi con **bò tơ đực** đều có thẻ ghi số và cân nặng.