Type any word!

"bullies" in Vietnamese

kẻ bắt nạt

Definition

Những người thường xuyên làm tổn thương, dọa dẫm hoặc bắt nạt người khác để cảm thấy mình có quyền lực hoặc kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang nghĩa tiêu cực; dùng để chỉ những người liên tục làm hại người khác, phổ biến ở trường học hoặc trên mạng ('kẻ bắt nạt trên mạng'). Không dùng cho trêu đùa giữa bạn bè thân thiết.

Examples

Some bullies pick on students who are different.

Một số **kẻ bắt nạt** chọn bắt nạt những học sinh khác biệt.

Bullies often make others feel scared or sad.

**Kẻ bắt nạt** thường làm người khác cảm thấy sợ hãi hoặc buồn bã.

Schools try to stop bullies from hurting anyone.

Trường học cố gắng ngăn **kẻ bắt nạt** làm tổn thương bất kỳ ai.

Online bullies can be just as harmful as those in real life.

**Kẻ bắt nạt** trên mạng cũng nguy hiểm như ngoài đời thực.

She stood up to the bullies and told a teacher.

Cô ấy đã đối mặt và báo giáo viên về **kẻ bắt nạt**.

There are always a few bullies who like to cause trouble on the playground.

Lúc nào ở sân chơi cũng có vài **kẻ bắt nạt** thích gây rối.