যেকোনো শব্দ লিখুন!

"bullied" in Vietnamese

bị bắt nạt

Definition

Bị người khác đối xử tệ hoặc hung hăng, thường xảy ra nhiều lần với mục đích làm sợ hoặc làm bẽ mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về sự bắt nạt lặp đi lặp lại ở trường học hay nơi làm việc. Hay gặp trong các cụm như 'was bullied at school', 'felt bullied by coworkers'. Khác với trêu chọc vô tình; 'bullied' luôn hàm ý ý đồ xấu và sự lặp lại.

Examples

He was bullied by some kids at school.

Cậu ấy đã bị một số bạn ở trường **bắt nạt**.

She felt bullied after the meeting.

Cô ấy cảm thấy bị **bắt nạt** sau cuộc họp.

No one should ever be bullied for being different.

Không ai nên bị **bắt nạt** chỉ vì họ khác biệt.

I was bullied a lot in middle school, but things got better in high school.

Tôi từng bị **bắt nạt** rất nhiều ở cấp hai, nhưng mọi thứ tốt hơn ở cấp ba.

Even adults can feel bullied at work by their bosses or coworkers.

Ngay cả người lớn cũng có thể cảm thấy bị **bắt nạt** tại nơi làm việc bởi sếp hoặc đồng nghiệp.

He never forgot how it felt to be bullied, so he stands up for others now.

Anh ấy không bao giờ quên cảm giác bị **bắt nạt**, nên bây giờ luôn bảo vệ người khác.