Tapez n'importe quel mot !

"bulletin" in Vietnamese

bản tin

Definition

Bản tin là một thông báo hoặc báo cáo ngắn gọn và chính thức, thường cung cấp tin tức hoặc cập nhật về các sự kiện mới xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bản tin’ dùng trong ngữ cảnh trang trọng như ‘bản tin thời sự’, ‘bản tin trường học’, hoặc ‘bảng thông báo’. Không dùng cho văn bản dài hoặc 'newsletter'.

Examples

The teacher posted a bulletin about the upcoming test.

Giáo viên đã đăng một **bản tin** về kỳ kiểm tra sắp tới.

There is a bulletin on the board with school news.

Có một **bản tin** trên bảng về tin tức của trường.

The company released a bulletin about new safety rules.

Công ty đã phát hành một **bản tin** về các quy định an toàn mới.

Did you see the latest weather bulletin on TV this morning?

Bạn đã xem **bản tin** thời tiết mới nhất trên TV sáng nay chưa?

They put out a special bulletin when the road was closed suddenly.

Họ đã phát hành một **bản tin** đặc biệt khi đường bị đóng đột ngột.

You should check the bulletin board for any important updates.

Bạn nên kiểm tra **bản tin** trên bảng để biết các cập nhật quan trọng.