Введите любое слово!

"bullet" in Vietnamese

viên đạndấu chấm (ký hiệu đầu dòng)

Definition

Viên đạn là vật nhỏ bằng kim loại được bắn ra từ súng. Nó cũng có thể là dấu chấm dùng để đánh dấu các mục trong danh sách.

Usage Notes (Vietnamese)

'Viên đạn' dùng cho nghĩa vũ khí; 'dấu chấm' dùng trong ghi chú hoặc danh sách. Đừng nhầm với 'cartridge' (đạn có vỏ).

Examples

The police found a bullet on the floor.

Cảnh sát đã tìm thấy một **viên đạn** trên sàn nhà.

Please use bullets to organize the list.

Vui lòng dùng **dấu chấm** để sắp xếp danh sách.

One bullet broke the window.

Một **viên đạn** đã làm vỡ cửa sổ.

Can you turn these long notes into bullet points?

Bạn có thể chuyển những ghi chú dài này thành các **dấu chấm** đầu dòng không?

The movie shows the hero dodging a bullet, which is not very realistic.

Trong phim, nhân vật chính né được một **viên đạn**, điều này không thực tế lắm.

Just give me the bullet points—I don't need the full story right now.

Chỉ cần cho tôi các ý chính **dấu chấm** thôi—tôi không cần cả câu chuyện bây giờ.