"bulldozer" in Vietnamese
Definition
Xe ủi là loại máy lớn, mạnh mẽ có lưỡi thép rộng phía trước, dùng để đẩy đất, đá hoặc vật liệu khi xây dựng hoặc phá dỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xe ủi' dùng nhiều trong lĩnh vực xây dựng. Đôi khi còn chỉ người rất kiên trì hoặc quyết liệt, nhưng nghĩa này ít gặp. Luôn dùng như danh từ.
Examples
The bulldozer pushed the dirt into a big pile.
**Xe ủi** đã đẩy đất thành một đống lớn.
A bulldozer is used to clear land before building a road.
Người ta dùng **xe ủi** để dọn sạch mặt bằng trước khi làm đường.
The kids watched the bulldozer at the construction site.
Bọn trẻ đứng xem **xe ủi** ở công trường xây dựng.
They brought in a huge bulldozer to tear down the old building.
Họ đã đem một **xe ủi** khổng lồ đến để phá sập tòa nhà cũ.
That guy at work is like a bulldozer—he never gives up until he gets what he wants.
Anh chàng ở chỗ làm giống như một **xe ủi**—làm việc gì cũng không bỏ cuộc đến khi đạt mục tiêu.
After the storm, only a bulldozer could move all that debris off the road.
Sau bão, chỉ có **xe ủi** mới có thể dọn hết đống đổ nát khỏi con đường.