اكتب أي كلمة!

"bull" بـVietnamese

bò đực

التعريف

Bò đực là con bò cái trưởng thành. Ngoài ra, từ này cũng được dùng khi nói đến người mạnh mẽ hoặc hiếu chiến, và trong tài chính chỉ người kỳ vọng giá sẽ tăng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng nhất để chỉ con vật. Trong tài chính, các cụm như 'bull market', 'bullish' rất phổ biến. Đừng nhầm với 'bò cái' (cái) hoặc 'trâu' (dùng để kéo). Dùng cho người có thể nghe hơi cứng nhắc.

أمثلة

The bull is standing in the field.

Con **bò đực** đang đứng giữa cánh đồng.

That farmer has a very large bull.

Người nông dân đó có một con **bò đực** rất lớn.

Be careful near the bull.

Hãy cẩn thận khi lại gần con **bò đực**.

Investors are feeling bullish again after the report.

Sau báo cáo, các nhà đầu tư lại trở nên **lạc quan** như **bò đực**.

He walked into the meeting like a bull, ready to argue with everyone.

Anh ấy bước vào cuộc họp như một **bò đực**, sẵn sàng tranh luận với mọi người.

A lot of people think we're still in a bull market.

Nhiều người nghĩ rằng chúng ta vẫn đang ở trong thị trường **bò đực**.