"bulge" in Vietnamese
Definition
Chỗ phình là phần nổi tròn hoặc phồng ra khỏi bề mặt, hoặc sự tăng đột ngột về số lượng hay mức độ của cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả phần nhô ra mềm mại, tròn trịa trên cơ thể, vật thể hoặc quần áo. Có thể dùng bóng bẩy cho sự tăng trưởng ('a population bulge'). Không dùng cho các hình dạng sắc nét.
Examples
There is a bulge in the wall from water damage.
Có một **chỗ phình** trên tường do thấm nước.
The snake had a bulge in its body after eating.
Sau khi ăn, con rắn có một **chỗ phình** trên thân.
His pocket had a bulge where the keys were.
Túi quần anh ấy có một **chỗ phình** vì chìa khóa.
After the big meal, I could see a bulge in my stomach.
Sau bữa ăn lớn, tôi nhìn thấy **chỗ phình** trên bụng mình.
There was a sudden bulge in sales during the holiday season.
Có một **chỗ phình** đột ngột về doanh số vào mùa lễ.
Don’t overfill the bag—too much and it will start to bulge at the sides.
Đừng nhồi túi quá đầy—nếu không nó sẽ bắt đầu **phình** ra hai bên.