Введите любое слово!

"bulbs" in Vietnamese

bóng đèncủ (cây)

Definition

Từ này có thể chỉ vật tròn bằng kính tạo ra ánh sáng (bóng đèn) hoặc phần dưới đất của cây phát triển thành hoa hoặc rau (củ).

Usage Notes (Vietnamese)

'Bulbs' chỉ cả bóng đèn và củ cây; cần nói rõ loại nếu không rõ. Dùng với 'thay', 'trồng', 'đổi'. Công nghệ luôn là bóng đèn, làm vườn là củ thực vật.

Examples

We bought new bulbs for the kitchen light.

Chúng tôi đã mua **bóng đèn** mới cho đèn bếp.

Tulip bulbs should be planted in the fall.

Nên trồng **củ** hoa tulip vào mùa thu.

The store sells different types of flower bulbs.

Cửa hàng bán nhiều loại **củ** hoa khác nhau.

All the bulbs in the hallway went out at once.

Tất cả các **bóng đèn** ở hành lang đã bị tắt cùng lúc.

When spring comes, the old bulbs bloom into new flowers.

Khi mùa xuân đến, những **củ** cũ nở thành hoa mới.

Can you help me change the bulbs in the living room lamp?

Bạn có thể giúp mình thay **bóng đèn** trong đèn phòng khách không?