Type any word!

"buildup" in Vietnamese

sự tích tụ

Definition

Khi một thứ gì đó tích lại hoặc tăng lên dần dần theo thời gian, như bụi bẩn, áp lực hoặc sự hào hứng. Có thể dùng cho cả điều vật lý lẫn cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'buildup' thường dùng như danh từ. Các cụm phổ biến: 'a buildup of traffic', 'calcium buildup', 'tension buildup'. Có thể mang nghĩa tích cực (hào hứng) hoặc tiêu cực (bụi bẩn, căng thẳng). Không nhầm với động từ ghép 'build up'.

Examples

There was a buildup of cars on the bridge.

Có một **sự tích tụ** xe hơi trên cầu.

The doctor said the buildup of plaque could cause problems.

Bác sĩ nói **sự tích tụ** mảng bám có thể gây ra vấn đề.

A buildup of excitement could be felt before the match.

Có thể cảm nhận **sự tích tụ** của sự hào hứng trước trận đấu.

This storm is the result of a buildup of hot and cold air.

Cơn bão này là kết quả của **sự tích tụ** không khí nóng và lạnh.

Check your shower head for buildup if the water isn't flowing.

Nếu nước không chảy mạnh, hãy kiểm tra **sự tích tụ** ở đầu vòi sen.

There’s been a real buildup of tension at work lately.

Gần đây tại nơi làm việc thực sự có **sự tích tụ** căng thẳng.