"buildup" in Indonesian
Definition
Tình trạng thứ gì đó dần dần tích lại hoặc tăng lên theo thời gian, ví dụ bụi bẩn, áp lực hoặc sự phấn khích. Dùng cho cả vật thể và cảm xúc.
Usage Notes (Indonesian)
'buildup' thường là danh từ. Một số cụm như: 'a buildup of traffic', 'calcium buildup', 'tension buildup'. Có thể dùng cho nghĩa tích cực (hào hứng) hoặc tiêu cực (bụi bẩn, căng thẳng). Không nhầm với động từ 'build up'.
Examples
There was a buildup of cars on the bridge.
Có một **sự tích tụ** xe trên cầu.
The doctor said the buildup of plaque could cause problems.
Bác sĩ nói **sự tích tụ** mảng bám có thể gây vấn đề.
A buildup of excitement could be felt before the match.
Trước trận đấu có thể cảm nhận **sự tích tụ** của sự hồi hộp.
This storm is the result of a buildup of hot and cold air.
Cơn bão này là kết quả của **sự tích tụ** không khí nóng và lạnh.
Check your shower head for buildup if the water isn't flowing.
Nếu nước không chảy mạnh, hãy kiểm tra **sự tích tụ** ở đầu vòi sen của bạn.
There’s been a real buildup of tension at work lately.
Gần đây tại nơi làm việc thật sự có **sự tích tụ** căng thẳng.