"buildings" in Vietnamese
Definition
Tòa nhà là các công trình có tường và mái, như nhà ở, trường học, văn phòng hay cửa hàng, dùng cho sinh hoạt, làm việc, học tập hoặc mục đích khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tòa nhà' dùng ở dạng số ít, số nhiều là 'các tòa nhà'. Thường chỉ các công trình lớn nơi sinh hoạt, làm việc. Có thể kết hợp như 'tòa nhà văn phòng', 'tòa nhà căn hộ', 'tòa nhà cổ'.
Examples
The city has many tall buildings.
Thành phố có nhiều **tòa nhà** cao tầng.
These buildings are very old.
Những **tòa nhà** này rất cũ.
Workers clean the buildings every week.
Công nhân dọn dẹp các **tòa nhà** hàng tuần.
I love walking downtown and looking at the old buildings.
Tôi thích đi dạo ở trung tâm và ngắm nhìn các **tòa nhà** cũ.
After the storm, some buildings had broken windows and roof damage.
Sau cơn bão, một số **tòa nhà** bị vỡ cửa sổ và hư hại mái.
Most of the buildings around here were built in the 1970s.
Hầu hết các **tòa nhà** quanh đây được xây vào những năm 1970.