"building" in Vietnamese
Definition
Là công trình có tường và mái như nhà, trường học hoặc văn phòng. Ngoài ra còn chỉ quá trình xây dựng một cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Building’ thường là danh từ cho công trình: ‘tòa nhà cao’, ‘tòa nhà cũ’. Nói về hoạt động thì dùng dạng động từ hoặc gerund: ‘building a house’. Khi nói nhiều hơn một, dùng ‘buildings’.
Examples
That building is a hospital.
**Tòa nhà** đó là bệnh viện.
They are building a new bridge.
Họ đang **xây dựng** một cây cầu mới.
My school is in a big building.
Trường của tôi nằm trong một **tòa nhà** lớn.
The old building was turned into a museum.
**Tòa nhà** cũ đã được chuyển thành bảo tàng.
We watched the building go up floor by floor.
Chúng tôi đã xem **tòa nhà** mọc lên từng tầng một.
She works in the tallest building in the city.
Cô ấy làm việc ở **tòa nhà** cao nhất thành phố.