"budget" in Vietnamese
Definition
Ngân sách là kế hoạch quản lý số tiền bạn có và dự định chi tiêu như thế nào. Nó cũng chỉ tổng số tiền dành cho một mục đích cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tài chính cá nhân, kinh doanh và chính phủ. Những cụm như 'trong ngân sách', 'vượt ngân sách', 'lập ngân sách', 'ngân sách eo hẹp' rất phổ biến. Dạng danh từ được dùng chủ yếu.
Examples
We need a budget for our trip.
Chúng ta cần một **ngân sách** cho chuyến đi này.
This phone is cheap and fits my budget.
Chiếc điện thoại này rẻ và phù hợp với **ngân sách** của tôi.
The project is under budget.
Dự án này nằm trong **ngân sách**.
We’re on a tight budget, so let’s cook at home instead of eating out.
Chúng ta đang có **ngân sách** eo hẹp, nên hãy nấu ăn ở nhà thay vì đi ăn ngoài.
Can you send me the budget before the meeting? I want to review the numbers.
Bạn có thể gửi cho tôi **ngân sách** trước buổi họp không? Tôi muốn xem qua các con số.
We budgeted carefully, but the wedding still went over budget.
Chúng tôi đã lên **ngân sách** cẩn thận, nhưng đám cưới vẫn vượt **ngân sách**.