Type any word!

"buddies" in Vietnamese

bạn thânbạn bè

Definition

'Buddies' nghĩa là những người bạn thân hoặc bạn đồng hành gần gũi. Thường dùng trong tình huống thân mật, bạn bè.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể ghép tạo cụm như 'best buddies', 'drinking buddies'.

Examples

Tom and Jake are buddies from school.

Tom và Jake là **bạn thân** từ thời đi học.

The two dogs became buddies quickly.

Hai con chó đó đã nhanh chóng trở thành **bạn thân**.

My dad still meets his old army buddies.

Bố tôi vẫn gặp các **bạn thân** cũ trong quân đội.

We were college buddies, but we lost touch after graduation.

Chúng tôi từng là **bạn thân** ở đại học, nhưng sau khi tốt nghiệp thì không liên lạc nữa.

Those two have been best buddies since they were kids.

Hai người đó là **bạn thân nhất** từ nhỏ đến lớn.

He brought a couple of buddies over to watch the game.

Anh ấy rủ mấy **bạn thân** sang xem trận đấu.