"buddhist" in Vietnamese
Definition
Phật tử là người theo hoặc tin vào đạo Phật, một tôn giáo và triết lý dựa trên lời dạy của Đức Phật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Buddhist' dùng như danh từ ('một Phật tử') hoặc tính từ ('chùa Phật giáo'). Không nhầm với 'Buddha' (người sáng lập) hay 'Buddhism' (tôn giáo).
Examples
She is a Buddhist and goes to the temple every week.
Cô ấy là một **Phật tử** và đi chùa mỗi tuần.
My friend is a Buddhist and studies Buddhist philosophy.
Bạn tôi là một **Phật tử** và học triết lý Phật giáo.
A Buddhist believes in the teachings of Buddha.
Một **Phật tử** tin vào giáo lý của Đức Phật.
Her parents are Buddhist, so she grew up learning about meditation and compassion.
Bố mẹ cô ấy là **Phật tử**, nên từ nhỏ cô đã được học về thiền và lòng từ bi.
You don't have to be a Buddhist to appreciate mindfulness techniques.
Bạn không cần phải là một **Phật tử** để hiểu được các kỹ thuật chánh niệm.
Many Buddhist festivals are celebrated with music and colorful lanterns.
Nhiều lễ hội **Phật giáo** được tổ chức với âm nhạc và đèn lồng nhiều màu sắc.