Digite qualquer palavra!

"buddhism" em Vietnamese

Phật giáo

Definição

Phật giáo là một tôn giáo và triết lý dựa trên lời dạy của Đức Phật, chú trọng đến việc chấm dứt khổ đau và đạt được sự giác ngộ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này luôn viết hoa khi chỉ tôn giáo. Ngoài nghĩa là tôn giáo, còn dùng chỉ triết lý sống. Người theo đạo gọi là 'Phật tử'. Hay gặp các cụm như 'thực hành Phật giáo', 'nghiên cứu Phật giáo'. Không nên nhầm với Ấn Độ giáo hay Đạo giáo.

Exemplos

Buddhism teaches people how to find peace.

**Phật giáo** dạy con người cách tìm thấy sự bình an.

Many people around the world follow Buddhism.

Nhiều người trên thế giới theo **Phật giáo**.

I read a book about Buddhism last year.

Năm ngoái tôi đã đọc một cuốn sách về **Phật giáo**.

Buddhism has influenced art, culture, and philosophy in many countries.

**Phật giáo** đã ảnh hưởng đến nghệ thuật, văn hóa và triết học ở nhiều quốc gia.

After traveling in Thailand, I became really interested in Buddhism.

Sau khi đi du lịch Thái Lan, tôi trở nên rất quan tâm đến **Phật giáo**.

You don't have to be Asian to study Buddhism or appreciate its teachings.

Bạn không cần là người châu Á để học **Phật giáo** hoặc trân trọng những lời dạy của nó.