好きな単語を入力!

"bucking" in Vietnamese

nhảy dựng lênchống đối

Definition

Thường dùng để chỉ động vật như ngựa nhảy dựng lên và đá ra sau để hất người cưỡi. Ngoài ra còn chỉ hành động chống lại quy tắc hay xu hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trực tiếp cho động vật như ngựa, bò, nhất là trong rodeo. Dùng cho người chủ yếu qua cụm từ như 'bucking the trend' (đi ngược xu hướng).

Examples

The wild horse started bucking when the rider tried to get on.

Khi người cưỡi định lên lưng, con ngựa hoang bắt đầu **nhảy dựng lên**.

The bull was bucking wildly in the arena.

Con bò đang **nhảy dựng lên** dữ dội trong đấu trường.

Sometimes young animals start bucking for fun.

Đôi khi con vật non **nhảy dựng lên** chỉ để chơi.

Even as a new employee, she's always bucking tradition at work.

Dù là nhân viên mới, cô ấy luôn **chống đối** các truyền thống nơi làm việc.

He kept bucking the system, so management got frustrated.

Anh ấy liên tục **chống đối** hệ thống nên ban quản lý thấy khó chịu.

My plans for the weekend kept bucking my family's expectations.

Kế hoạch cuối tuần của tôi liên tục **chống lại** mong đợi của gia đình.