Type any word!

"bucket" in Vietnamese

Definition

Xô là một vật chứa có tay cầm, thường dùng để đựng hoặc mang nước, cát hay vật liệu khác. Từ này cũng được dùng trong một số thành ngữ hoặc ngữ cảnh kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xô' thường dùng với nghĩa vật lý trong sinh hoạt hằng ngày. Thành ngữ 'bucket list' chỉ danh sách những điều muốn làm trước khi chết. Trong công nghệ, 'bucket' còn chỉ nơi lưu trữ dữ liệu.

Examples

The child filled a bucket with sand at the beach.

Đứa trẻ đã đổ đầy cát vào **xô** ở bãi biển.

There is a bucket of water by the door.

Có một **xô** nước bên cạnh cửa.

She carried the bucket into the garden.

Cô ấy đã mang **xô** vào vườn.

We need an ice bucket for the drinks.

Chúng ta cần một **xô** đá cho đồ uống.

That trip is definitely on my bucket list.

Chuyến đi đó chắc chắn nằm trong **bucket list** của tôi.

Just put the photos in the shared bucket for now.

Cứ để các bức ảnh vào **bucket** dùng chung trước đã.