"buck" بـVietnamese
التعريف
'Buck' là từ lóng dùng để chỉ một đô la trong tiếng Anh Mỹ. Ngoài ra, nó cũng dùng để nói về hươu đực hoặc các con đực của một số loài động vật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Buck' chủ yếu dùng để nói về tiền trong giao tiếp hàng ngày: 'ten bucks', 'a few bucks'. Nghĩa về con vật không phổ biến. Đừng nhầm với động từ 'buck' (chống lại, hất mạnh).
أمثلة
This sandwich costs five bucks.
Cái bánh sandwich này giá năm **đô la**.
He found a buck in the forest.
Anh ấy đã tìm thấy một con **hươu đực** trong rừng.
I only have one buck left.
Tôi chỉ còn một **đô la**.
Can you lend me ten bucks until tomorrow?
Bạn có thể cho tôi mượn mười **đô la** đến ngày mai không?
I spent a few bucks on coffee and snacks.
Tôi đã tiêu vài **đô la** cho cà phê và đồ ăn vặt.
That old chair cost me twenty bucks at a yard sale.
Chiếc ghế cũ đó tôi mua ở chợ trời với giá hai mươi **đô la**.