"buchanan" in Vietnamese
Definition
Là một danh từ riêng, thường dùng làm họ hoặc tên gọi cho người, gia đình, hoặc địa danh cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Buchanan' là tên riêng nên được viết hoa chữ cái đầu. Không dịch sang tiếng Việt mà giữ nguyên tên, chỉ phiên âm nếu cần.
Examples
Buchanan is my teacher's last name.
**Buchanan** là họ của giáo viên tôi.
I saw the name Buchanan on the door.
Tôi nhìn thấy tên **Buchanan** trên cửa.
Ms. Buchanan called this morning.
Cô **Buchanan** đã gọi sáng nay.
I think Buchanan is the one who emailed us yesterday.
Tôi nghĩ **Buchanan** là người đã gửi email cho chúng ta hôm qua.
Have you ever met anyone named Buchanan?
Bạn đã từng gặp ai tên **Buchanan** chưa?
When I heard 'Buchanan,' I thought they were talking about a family name.
Khi tôi nghe '**Buchanan**', tôi nghĩ họ đang nói về một họ.