"brutally" in Vietnamese
Definition
Làm gì đó một cách tàn bạo, dã man hoặc rất trực tiếp, không hề nhẹ nhàng hay khoan dung.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay đi kèm các từ như 'trung thực', 'lạnh giá', 'tấn công' để nhấn mạnh sự khắc nghiệt. Không dùng cho một lời phê bình nhẹ nhàng.
Examples
The animal was brutally attacked by another.
Con vật đã bị tấn công **tàn bạo** bởi một con khác.
He spoke brutally about the truth.
Anh ấy đã nói về sự thật một cách **cực kỳ thẳng thắn**.
The winter was brutally cold this year.
Mùa đông năm nay **cực kỳ lạnh giá**.
She was brutally honest and told me exactly what she thought.
Cô ấy **cực kỳ thẳng thắn** và nói đúng những gì cô ấy nghĩ.
The negotiations ended brutally, with both sides walking away angry.
Cuộc đàm phán kết thúc **tàn bạo**, cả hai bên đều tức giận bỏ đi.
Sometimes you need to be brutally clear to avoid confusion.
Đôi khi bạn cần phải **cực kỳ thẳng thắn** để tránh nhầm lẫn.