¡Escribe cualquier palabra!

"brutal" en Vietnamese

tàn bạodữ dộikhắc nghiệt

Definición

Rất tàn bạo hoặc bạo lực. Ngoài ra, còn để chỉ điều gì đó cực kỳ khắc nghiệt, nghiêm trọng hoặc rất khó chịu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng để nói về bạo lực nghiêm trọng ('cuộc tấn công tàn bạo') hoặc tình huống rất khó khăn ('mùa đông khắc nghiệt'). Không nên dùng cho vấn đề nhỏ.

Ejemplos

The movie shows a brutal war.

Bộ phim cho thấy một cuộc chiến **tàn bạo**.

Last summer was brutal here.

Mùa hè năm ngoái ở đây **khắc nghiệt** lắm.

She gave me the brutal truth.

Cô ấy đã nói cho tôi sự thật **khắc nghiệt**.

That workout was brutal—my legs still hurt.

Buổi tập hôm đó **cực kì nặng**—chân tôi vẫn còn đau.

I'm not ready for that kind of brutal honesty.

Tôi chưa sẵn sàng cho sự thẳng thắn **dữ dội** như vậy.

The first week at the new job was brutal, but it's getting easier now.

Tuần đầu làm việc mới **rất khắc nghiệt**, nhưng giờ đã dễ thở hơn rồi.