"brunette" in Vietnamese
Definition
‘Brunette’ là người phụ nữ có mái tóc nâu đậm hoặc đen.
Usage Notes (Vietnamese)
'Brunette' thường dùng cho nữ giới. Ít dùng cho nam, và có thể dùng như danh từ ('Cô ấy là một brunette') hoặc tính từ ('tóc brunette').
Examples
She is a brunette with long hair.
Cô ấy là một **phụ nữ tóc nâu sẫm** với mái tóc dài.
The actress became famous as a brunette.
Nữ diễn viên trở nên nổi tiếng với tư cách là một **phụ nữ tóc nâu sẫm**.
My friend is a natural brunette.
Bạn tôi là một **phụ nữ tóc nâu sẫm** tự nhiên.
I thought she was a brunette, but she actually dyes her hair.
Tôi tưởng cô ấy là **phụ nữ tóc nâu sẫm**, nhưng thật ra cô ấy nhuộm tóc.
Most of the models in the show were tall brunettes.
Hầu hết các người mẫu trong buổi trình diễn đều là những **phụ nữ tóc nâu sẫm** cao.
Do you think I'd suit being a brunette or should I stay blonde?
Bạn nghĩ tôi hợp làm **phụ nữ tóc nâu sẫm** hay nên giữ tóc vàng?