"bruising" in Vietnamese
Definition
Vết bầm là dấu vết xuất hiện trên da do máu tụ dưới da sau khi bị va chạm. Ngoài ra còn chỉ những trải nghiệm gây tổn thương hoặc đau lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bruising' dùng cho cả vết bầm ngoài da và tổn thương cảm xúc. Gặp trong cụm như 'emotional bruising', 'bruising experience'. Trong thể thao thường chỉ vết ngoài; trong công việc, nhiều khi là nghĩa bóng.
Examples
He had bruising on his arm after the fall.
Sau cú ngã, trên tay anh ấy xuất hiện **vết bầm**.
The doctor checked for any bruising.
Bác sĩ kiểm tra xem có **vết bầm** nào không.
Some sports can cause bruising easily.
Một số môn thể thao dễ gây **vết bầm**.
The fight was pretty bruising, but she didn't give up.
Trận đấu đó thực sự **tổn thương**, nhưng cô ấy không bỏ cuộc.
After that bruising meeting, I just wanted to go home.
Sau cuộc họp **tổn thương** đó, tôi chỉ muốn về nhà.
She tried to cover the bruising on her leg with makeup.
Cô ấy đã cố che đi **vết bầm** trên chân bằng trang điểm.