"browse" in Vietnamese
Definition
Nhìn qua các vật, trang web hoặc sách báo mà không có mục tiêu cụ thể, chỉ xem cho vui hoặc tham khảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'internet', 'cửa hàng', hoặc khi xem lướt sách báo. Không phải tìm kiếm kỹ lưỡng.
Examples
I like to browse the internet in my free time.
Tôi thích **xem lướt** internet lúc rảnh rỗi.
She went to the library to browse some new books.
Cô ấy đã đến thư viện để **xem lướt qua** một số cuốn sách mới.
You can browse our store for the latest products.
Bạn có thể **xem lướt qua** cửa hàng của chúng tôi để chọn sản phẩm mới nhất.
I was just browsing—I didn't plan to buy anything.
Tôi chỉ đang **xem lướt qua**—không định mua gì cả.
Feel free to browse while you wait for your appointment.
Bạn cứ **xem lướt qua** khi chờ đến lượt.
Sometimes I browse through old photos for fun.
Đôi khi tôi **xem lại** những bức ảnh cũ chỉ để cho vui.